- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hàng rào tre; hàng rào bằng tre
Trong sân có một hàng rào tre.
hàng rào tre; hàng rào bằng tre
Trong sân có một hàng rào tre.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hàng rào tre; hàng rào bằng tre
hàng rào tre; hàng rào bằng tre
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.