- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
hồ sơ đấu thầu; tài liệu dự thầu
Chúng tôi đang chuẩn bị một hồ sơ dự thầu.
hồ sơ dự thầu; tài liệu đấu thầu
Xin hãy gửi tài liệu đấu thầu cho tôi.
hồ sơ đấu thầu; tài liệu dự thầu
Chúng tôi đang chuẩn bị một hồ sơ dự thầu.
hồ sơ dự thầu; tài liệu đấu thầu
Xin hãy gửi tài liệu đấu thầu cho tôi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
hồ sơ đấu thầu; tài liệu dự thầu
hồ sơ đấu thầu; tài liệu dự thầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.