- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
tiêu chuẩn hóa; quy chuẩn hóa
Sản phẩm này cần được tiêu chuẩn hóa.
tiêu chuẩn hóa; quy chuẩn hóa
Sản phẩm này cần được tiêu chuẩn hóa.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tiêu chuẩn hóa; quy chuẩn hóa
tiêu chuẩn hóa; quy chuẩn hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.