- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
giờ chuẩn; giờ tiêu chuẩn
Bây giờ là giờ chuẩn Bắc Kinh.
giờ chuẩn; giờ tiêu chuẩn
Bây giờ là giờ chuẩn Bắc Kinh.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
giờ chuẩn; giờ tiêu chuẩn
giờ chuẩn; giờ tiêu chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.