- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
tiêu chuẩn quy cách
Tiêu chuẩn của sản phẩm này là gì?
tiêu chuẩn quy cách; quy chuẩn
Sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
tiêu chuẩn quy cách
Tiêu chuẩn của sản phẩm này là gì?
tiêu chuẩn quy cách; quy chuẩn
Sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
tiêu chuẩn quy cách
tiêu chuẩn quy cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.