- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
âm chuẩn; phát âm chuẩn
Xin hãy nói giọng chuẩn.
âm chuẩn (ví dụ: La = 440 Hz); giọng chuẩn
Âm này là âm chuẩn.
âm chuẩn; phát âm chuẩn
Xin hãy nói giọng chuẩn.
âm chuẩn (ví dụ: La = 440 Hz); giọng chuẩn
Âm này là âm chuẩn.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
âm chuẩn; phát âm chuẩn
âm chuẩn; phát âm chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.