- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
đánh dấu trên bản đồ hoặc biểu đồ
Xin hãy đánh dấu trên bản đồ.
đánh dấu trên bản đồ hoặc biểu đồ
Xin hãy đánh dấu trên bản đồ.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
đánh dấu trên bản đồ hoặc biểu đồ
đánh dấu trên bản đồ hoặc biểu đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.