- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
cờ hiệu; biểu ngữ; tiêu chuẩn
Cái biểu ngữ này rất đẹp.
cờ hiệu; biểu ngữ; tiêu chuẩn
Cái biểu ngữ này rất đẹp.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
cờ hiệu; biểu ngữ; tiêu chuẩn
cờ hiệu; biểu ngữ; tiêu chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.