- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
chỉ; chỉ là; chỉ có
中仅仅;单独;不超过jǐnjǐng;dāndú;bù chāoguò
Tôi chỉ thích bạn thôi.
Anh ấy chỉ muốn nghỉ ngơi một chút thôi.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
chỉ; chỉ là; chỉ có
中仅仅;单独;不超过jǐnjǐng;dāndú;bù chāoguò
Tôi chỉ thích bạn thôi.
Anh ấy chỉ muốn nghỉ ngơi một chút thôi.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
chỉ; chỉ là; chỉ có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.