- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
trúng thầu; đấu thầu thành công
Anh ấy đã thắng thầu dự án này.
trúng thầu; đấu thầu thành công
Anh ấy đã thắng thầu dự án này.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
trúng thầu; đấu thầu thành công
trúng thầu; đấu thầu thành công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.