- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
bọ nhện (bọ hình nhện, họ Ptinidae)
Loài bọ cánh cứng này rất nhỏ.
bọ nhện (bọ hình nhện, họ Ptinidae)
Loài bọ cánh cứng này rất nhỏ.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bọ nhện (bọ hình nhện, họ Ptinidae)
bọ nhện (bọ hình nhện, họ Ptinidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.