- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
bia (mục tiêu bắn); đống (xếp chồng)
Mục tiêu này là gì?
mục đích; tông chỉ; tôn chỉ
Mục tiêu của dự án này là gì?
mục tiêu; đối tượng
bia (mục tiêu bắn); đống (xếp chồng)
Mục tiêu này là gì?
mục đích; tông chỉ; tôn chỉ
Mục tiêu của dự án này là gì?
mục tiêu; đối tượng
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
bia (mục tiêu bắn); đống (xếp chồng)
bia (mục tiêu bắn); đống (xếp chồng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mục tiêu; đối tượng (trong hợp đồng/đấu thầu)
mục tiêu; đối tượng (trong hợp đồng/đấu thầu)