- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
phương pháp phiên âm; ký âm pháp
Phương pháp phiên âm này rất đơn giản.
phương pháp phiên âm; hệ thống ký âm
Hệ thống phiên âm này rất đơn giản.
phương pháp phiên âm; ký âm pháp
Phương pháp phiên âm này rất đơn giản.
phương pháp phiên âm; hệ thống ký âm
Hệ thống phiên âm này rất đơn giản.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp phiên âm; ký âm pháp
phương pháp phiên âm; ký âm pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.