kho; nhà kho
Nhà kho này rất lớn.
kho; nhà kho; kho chứa
Kho hàng này rất lớn.
nhà trọ buôn bán; thương điếm
Quán trọ này rất sạch sẽ.
kho; nhà kho
Nhà kho này rất lớn.
kho; nhà kho; kho chứa
Kho hàng này rất lớn.
nhà trọ buôn bán; thương điếm
Quán trọ này rất sạch sẽ.
kho; nhà kho
kho; nhà kho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.