- 木mộc(cây, gỗ)
- 兰lan(hoa lan)
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
rào cản; hàng rào; thành lũy
Hàng rào này rất cao.
rào cản; hàng rào; thành lũy
Hàng rào này rất cao.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
rào cản; hàng rào; thành lũy
rào cản; hàng rào; thành lũy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.