- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
băng đóng trên cây; sương giá bám cành
băng đóng trên cây; sương giá bám cành
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
băng đóng trên cây; sương giá bám cành
băng đóng trên cây; sương giá bám cành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.