- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
gây thù oán; kết thù địch
Anh ấy thích gây thù chuốc oán.
gây thù; kết thù địch
gây thù oán; kết thù địch
Anh ấy thích gây thù chuốc oán.
gây thù; kết thù địch
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
gây thù oán; kết thù địch
gây thù oán; kết thù địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.