- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
ngọn cây; đỉnh cây
Những chú chim hót trên ngọn cây.
ngọn cây; đỉnh cây
Những chú chim hót trên ngọn cây.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
ngọn cây; đỉnh cây
ngọn cây; đỉnh cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.