- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
nhựa cây
Nhựa cây là máu của cây.
nhựa cây
Nhựa cây là máu của cây.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
nhựa cây
nhựa cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.