- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
nhánh tua; đuôi gai (nhánh của tế bào thần kinh)
Sợi nhánh là một phần của tế bào thần kinh.
nhánh tua; đuôi gai (nhánh của tế bào thần kinh)
Sợi nhánh là một phần của tế bào thần kinh.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
nhánh tua; đuôi gai (nhánh của tế bào thần kinh)
nhánh tua; đuôi gai (nhánh của tế bào thần kinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.