- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
nhựa cây; keo cây
Nhựa cây là một loại polyme tự nhiên.
nhựa cây; nhựa
Loại nhựa cây này rất dính.
nhựa cây; keo cây
Nhựa cây là một loại polyme tự nhiên.
nhựa cây; nhựa
Loại nhựa cây này rất dính.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
nhựa cây; keo cây
nhựa cây; keo cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.