- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
quả mâm xôi; cây mâm xôi (Rubus)
Tôi thích ăn quả mâm xôi.
quả mâm xôi rừng; dâu rừng (Rubus corchorifolius)
quả mâm xôi; cây mâm xôi (Rubus)
Tôi thích ăn quả mâm xôi.
quả mâm xôi rừng; dâu rừng (Rubus corchorifolius)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
quả mâm xôi; cây mâm xôi (Rubus)
quả mâm xôi; cây mâm xôi (Rubus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.