- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây jaboticaba; nho Brazil (Plinia cauliflora)
Cây nho thân gỗ là một loại trái cây nhiệt đới.
cây jaboticaba; nho Brazil (Plinia cauliflora)
Cây nho thân gỗ là một loại trái cây nhiệt đới.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây jaboticaba; nho Brazil (Plinia cauliflora)
cây jaboticaba; nho Brazil (Plinia cauliflora)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.