- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cục tắc mạch; thuyên tắc (y học)
Embolus có thể làm tắc nghẽn mạch máu.
cục tắc mạch; thuyên tắc (y học)
Embolus có thể làm tắc nghẽn mạch máu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cục tắc mạch; thuyên tắc (y học)
cục tắc mạch; thuyên tắc (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.