- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
cây sồi bần Trung Quốc (Quercus variabilis)
Cây sồi bần là một loại cây rụng lá.
cây sồi bần Trung Quốc (Quercus variabilis)
Cây sồi bần là một loại cây rụng lá.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
cây sồi bần Trung Quốc (Quercus variabilis)
cây sồi bần Trung Quốc (Quercus variabilis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.