- 虍hô(đầu hổ (bộ thủ))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
chim trảu họng nâu đuôi xanh (Merops philippinus)
Chim trảu họng hạt là một loài chim đẹp.
chim trảu họng nâu đuôi xanh (Merops philippinus)
Chim trảu họng hạt là một loài chim đẹp.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
chim trảu họng nâu đuôi xanh (Merops philippinus)
chim trảu họng nâu đuôi xanh (Merops philippinus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.