- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
đồng phục học sinh
Đồng phục của trường chúng tôi rất đẹp.
đồng phục học sinh
Đồng phục của trường chúng tôi rất đẹp.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
đồng phục học sinh
đồng phục học sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.