- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
mã kiểm tra; mã xác minh
Vui lòng nhập mã xác minh.
mã kiểm tra; mã xác minh
Vui lòng nhập mã xác minh.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
mã kiểm tra; mã xác minh
mã kiểm tra; mã xác minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.