Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
dáng vẻ; hình dạng; kiểu; loại; mẫu
中事物的形状、特征或类型shìwù de xíngzhuàng、tèzhēng huò lèixíng
Kiểu dáng này rất đẹp.
dạng; kiểu; cách; vẻ
中事物的形状、类型或外表shìwù de xíngzhuàng、lèixíng huò wàibiǎo
Đây là kiểu gì?
hình thức; kiểu dáng; mẫu
中事物的形状、特征或模型shìwù de xíngzhuàng、tèzhēng huò móxíng
dáng vẻ; diện mạo
中人或事物看起来的样子;外表。rén huò shìwù kàn qǐlái de yàngzi; wàibiǎo.
loại; kiểu; dạng (lượng từ)
中种类;类型zhǒnglèi;lèixíng
hình dạng; hình thể
中物体的外形或形状wùtǐ de wàixíng huò xíngzhuàng
dáng vẻ; hình dạng; kiểu; loại; mẫu
中事物的形状、特征或类型shìwù de xíngzhuàng、tèzhēng huò lèixíng
Kiểu dáng này rất đẹp.
dạng; kiểu; cách; vẻ
中事物的形状、类型或外表shìwù de xíngzhuàng、lèixíng huò wàibiǎo
Đây là kiểu gì?
hình thức; kiểu dáng; mẫu
中事物的形状、特征或模型shìwù de xíngzhuàng、tèzhēng huò móxíng
dáng vẻ; diện mạo
中人或事物看起来的样子;外表。rén huò shìwù kàn qǐlái de yàngzi; wàibiǎo.
loại; kiểu; dạng (lượng từ)
中种类;类型zhǒnglèi;lèixíng
hình dạng; hình thể
中物体的外形或形状wùtǐ de wàixíng huò xíngzhuàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.