- 木mộc(cây, gỗ)
- 羊dương(con dê)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
mẫu; ví dụ; mẫu ví dụ
Xin hãy cho tôi một ví dụ.
mẫu; ví dụ; mẫu ví dụ
Xin hãy cho tôi một ví dụ.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
mẫu; ví dụ; mẫu ví dụ
mẫu; ví dụ; mẫu ví dụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.