- 木mộc(cây, gỗ)
- 羊dương(con dê)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
bản in thử; trang mẫu
bản in thử; ảnh mẫu
Xin hãy cho tôi xem ảnh mẫu.
tờ mẫu; bản mẫu (thiết kế thời trang)
Xin hãy cho tôi xem mẫu.
bản in thử; trang mẫu
bản in thử; ảnh mẫu
Xin hãy cho tôi xem ảnh mẫu.
tờ mẫu; bản mẫu (thiết kế thời trang)
Xin hãy cho tôi xem mẫu.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
bản in thử; trang mẫu
bản in thử; trang mẫu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.