- 木mộc(cây, gỗ)
- 羊dương(con dê)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
中从某个群体中选出来的代表性的个体或事物cóng mǒu ge qúntǐ zhōng xuǎn chū lái de dàibiǎo xìng de gètǐ huò shìwù
Xin hãy cho tôi một mẫu.
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
中从某个群体中选出来的代表性的个体或事物cóng mǒu ge qúntǐ zhōng xuǎn chū lái de dàibiǎo xìng de gètǐ huò shìwù
Xin hãy cho tôi một mẫu.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.