- 木mộc(cây, gỗ)
- 羊dương(con dê)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
bản mẫu; khuôn mẫu
Mẫu này rất tốt.
nguyên mẫu; nguyên hình; hình mẫu gốc
điển hình; tiêu biểu; mẫu mực
ví dụ; trường hợp điển hình
bản mẫu; khuôn mẫu
Mẫu này rất tốt.
nguyên mẫu; nguyên hình; hình mẫu gốc
điển hình; tiêu biểu; mẫu mực
ví dụ; trường hợp điển hình
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bản mẫu; khuôn mẫu
bản mẫu; khuôn mẫu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.