- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
đối chiếu sổ sách; kiểm tra chứng từ kế toán
Xin hãy kiểm tra sổ sách.
đối chiếu sổ sách; kiểm tra chứng từ kế toán
Xin hãy kiểm tra sổ sách.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối chiếu sổ sách; kiểm tra chứng từ kế toán
đối chiếu sổ sách; kiểm tra chứng từ kế toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.