- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
đương lượng hạt nhân; sức công phá hạt nhân
Hạch đương lượng là chỉ số đo lường sức mạnh của vũ khí hạt nhân.
đương lượng hạt nhân; sức công phá hạt nhân
Hạch đương lượng là chỉ số đo lường sức mạnh của vũ khí hạt nhân.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
đương lượng hạt nhân; sức công phá hạt nhân
đương lượng hạt nhân; sức công phá hạt nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.