- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
gốc rễ; nền tảng
Kiến thức của anh ấy rất sâu rộng.
căn cứ; cơ sở; dựa vào
Anh ấy có nền tảng học vấn rất sâu sắc.
gốc rễ; nền tảng
Kiến thức của anh ấy rất sâu rộng.
căn cứ; cơ sở; dựa vào
Anh ấy có nền tảng học vấn rất sâu sắc.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
gốc rễ; nền tảng
gốc rễ; nền tảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.