- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
điều tra tận gốc; truy cứu đến cùng
Chúng tôi đã điều tra kỹ vấn đề này.
tra ra; làm rõ; điều tra cho ra ngọn ngành
Chúng ta phải tìm hiểu tận cùng vấn đề này.
điều tra tận gốc; truy cứu đến cùng
Chúng tôi đã điều tra kỹ vấn đề này.
tra ra; làm rõ; điều tra cho ra ngọn ngành
Chúng ta phải tìm hiểu tận cùng vấn đề này.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
điều tra tận gốc; truy cứu đến cùng
điều tra tận gốc; truy cứu đến cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.