- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
lịch Gregorian; dương lịch
Lịch Gregory là lịch được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới hiện nay.
lịch Gregorian; dương lịch
Lịch Gregory là lịch được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới hiện nay.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
lịch Gregorian; dương lịch
lịch Gregorian; dương lịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.