- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
ô vuông; ca rô (họa tiết kẻ ô)
Tôi thích áo sơ mi kẻ caro.
lưới ô; mạng lưới ô vuông
Cái ô này rất đẹp.
ô vuông; ca rô (họa tiết kẻ ô)
Tôi thích áo sơ mi kẻ caro.
lưới ô; mạng lưới ô vuông
Cái ô này rất đẹp.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ô vuông; ca rô (họa tiết kẻ ô)
ô vuông; ca rô (họa tiết kẻ ô)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.