- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
vải nỉ kẻ ô; vải len kẻ ca rô
Cô ấy thích váy kẻ caro.
vải nỉ kẻ ô; vải len kẻ ca rô
Cô ấy thích váy kẻ caro.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Miệng phát âm gần giống 'ni', dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Miệng phát âm gần giống 'ni', dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh cuối câu.
vải nỉ kẻ ô; vải len kẻ ca rô
vải nỉ kẻ ô; vải len kẻ ca rô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.