- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
quy tắc vần luật; niêm luật (trong thơ)
Cách luật của bài thơ này rất nghiêm ngặt.
quy tắc niêm luật (trong thơ cổ điển); cách luật
quy tắc vần luật; thể thơ có niêm luật
Anh ấy đã viết một bài thơ cách luật.
quy tắc vần luật; niêm luật (trong thơ)
Cách luật của bài thơ này rất nghiêm ngặt.
quy tắc niêm luật (trong thơ cổ điển); cách luật
quy tắc vần luật; thể thơ có niêm luật
Anh ấy đã viết một bài thơ cách luật.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
quy tắc vần luật; niêm luật (trong thơ)
quy tắc vần luật; niêm luật (trong thơ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.