- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
bia kvass (đồ uống lên men từ bánh mì đen của người Nga/Đông Âu)
Kvass là một loại đồ uống của Nga.
bia kvass (đồ uống lên men từ bánh mì đen của người Nga/Đông Âu)
Kvass là một loại đồ uống của Nga.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
bia kvass (đồ uống lên men từ bánh mì đen của người Nga/Đông Âu)
bia kvass (đồ uống lên men từ bánh mì đen của người Nga/Đông Âu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.