- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
châm ngôn; phương châm sống
Câu cách ngôn này rất có lý.
châm ngôn; phương châm sống
Câu cách ngôn này rất có lý.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
châm ngôn; phương châm sống
châm ngôn; phương châm sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.