- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
phong cách; khí chất; tầm thẩm mỹ
Phong cách làm việc của anh ấy rất cao.
phong cách; cách điệu (trong nghệ thuật hoặc văn học)
Phong cách bài viết của anh ấy rất cao.
phẩm đức; đức hạnh
phong cách; khí chất; tầm thẩm mỹ
Phong cách làm việc của anh ấy rất cao.
phong cách; cách điệu (trong nghệ thuật hoặc văn học)
Phong cách bài viết của anh ấy rất cao.
phẩm đức; đức hạnh
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
phong cách; khí chất; tầm thẩm mỹ
phong cách; khí chất; tầm thẩm mỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Phong cách của anh ấy rất cao.
tờ khai; biểu mẫu; đơn
Phong cách của bài hát này rất cao.
Phong cách của anh ấy rất cao.
tờ khai; biểu mẫu; đơn
Phong cách của bài hát này rất cao.