- 木mộc(cây gỗ)
- 戈qua(giáo mác (dùng để phát cây, cắm cành))
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
ngã; vấp ngã
Anh ấy không cẩn thận nên đã ngã.
ngã; vấp ngã
Anh ấy không cẩn thận nên đã ngã.
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
ngã; vấp ngã
ngã; vấp ngã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.