- 木mộc(cây gỗ)
- 戈qua(giáo mác (dùng để phát cây, cắm cành))
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
vu khống; dàn dựng bằng chứng (để hãm hại người khác)
Anh ấy bị vu khống rồi.
vu khống; dàn dựng bằng chứng (để hãm hại người khác)
Anh ấy bị vu khống rồi.
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
vu khống; dàn dựng bằng chứng (để hãm hại người khác)
vu khống; dàn dựng bằng chứng (để hãm hại người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.