- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
xảy ra án; (vụ án) xảy ra
Sau khi vụ án xảy ra, cảnh sát đã đến rất nhanh.
xảy ra vụ án; phát sinh vụ án
(cũ) (tội phạm) bị phát giác; vụ án xảy ra
xảy ra án; (vụ án) xảy ra
Sau khi vụ án xảy ra, cảnh sát đã đến rất nhanh.
xảy ra vụ án; phát sinh vụ án
(cũ) (tội phạm) bị phát giác; vụ án xảy ra
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
xảy ra án; (vụ án) xảy ra
xảy ra án; (vụ án) xảy ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.