- 禾hòa(cây lúa)
- 尔nhĩ(mày, ngươi)
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
cân đặt trên quầy; cân bàn
Cái cân này rất chính xác.
cân đặt trên quầy; cân bàn
Cái cân này rất chính xác.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
cân đặt trên quầy; cân bàn
cân đặt trên quầy; cân bàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.