- 木mộc(cây, gỗ)
- 当đương(đảm đương, tương đương)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
hồ sơ; tài liệu lưu trữ
中关于某人或某事的书面记录guānyú mǒurén huò mǒushì de shūxiě jìlù
Những tài liệu này đều ở trong tệp của tôi.
hạng (của hàng hóa); cấp độ
中商品的质量等级或水平shāngpǐn de zhìliàng děngjí huò shuǐpíng
Lô hàng này có cấp độ rất cao.
số (xe); tay số; cấp số
中汽车、机器等变速的等级qìchē、jīqì děng biànhsù de děngjí
Xin hãy vào số một.
hồ sơ; tài liệu lưu trữ
中关于某人或某事的书面记录guānyú mǒurén huò mǒushì de shūxiě jìlù
Những tài liệu này đều ở trong tệp của tôi.
hạng (của hàng hóa); cấp độ
中商品的质量等级或水平shāngpǐn de zhìliàng děngjí huò shuǐpíng
Lô hàng này có cấp độ rất cao.
số (xe); tay số; cấp số
中汽车、机器等变速的等级qìchē、jīqì děng biànhsù de děngjí
Xin hãy vào số một.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
hồ sơ; tài liệu lưu trữ
số (xe); tay số; cấp số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngăn (tủ hồ sơ); ô lưu trữ (tài liệu)
中放置文件或物品的格子或柜子fàngzhì wénjiàn huò wùpǐn de gézi huò guìzi
Những tài liệu này được đặt trong hồ sơ.
khung giờ phát sóng (của chương trình); suất chiếu (Đài Loan)
中电视或广播中某个节目播放的时间diànshìshì huò guǎngbō zhōng mǒuggè jiémuò bōfàng de shíjiān
Lịch chiếu của chương trình này rất kín.
tiết mục; buổi (lượng từ cho chương trình)
中计量演出、节目等的单位jìliàng yǎnchū、jiétmù děng de dānyuán
quầy hàng ngoài trời; gian hàng
中在外面摆放商品的小店铺zài wàimiàn bǎifàng shāngyǐn de xiǎo diànpù
Quầy hàng này bán gì?
lượt; cái (lượng từ chỉ sự kiện, việc làm)
中计算事件、事情等的单位jìsuàn shìjiàn、shìqing děng de dānwèi
thanh ngang; thanh đỡ (của bàn ghế, v.v.)
中横放在两边支撑东西的木条或金属条héngfàng zài liǎngbiān zhīchēng dōngxi de mùtiáo huò jīnshǔ tiáo
Cái bàn có một thanh ngang.
xem 档 [dang3] (cách đọc ở Đài Loan)
中文件、资料或记录的分类保管处wénjiàn、zīliào huò jìlù de fēnlèi bǎoguǎn chù
Tệp này cũ lắm rồi.
ngăn (tủ hồ sơ); ô lưu trữ (tài liệu)
中放置文件或物品的格子或柜子fàngzhì wénjiàn huò wùpǐn de gézi huò guìzi
Những tài liệu này được đặt trong hồ sơ.
khung giờ phát sóng (của chương trình); suất chiếu (Đài Loan)
中电视或广播中某个节目播放的时间diànshìshì huò guǎngbō zhōng mǒuggè jiémuò bōfàng de shíjiān
Lịch chiếu của chương trình này rất kín.
tiết mục; buổi (lượng từ cho chương trình)
中计量演出、节目等的单位jìliàng yǎnchū、jiétmù děng de dānyuán
quầy hàng ngoài trời; gian hàng
中在外面摆放商品的小店铺zài wàimiàn bǎifàng shāngyǐn de xiǎo diànpù
Quầy hàng này bán gì?
lượt; cái (lượng từ chỉ sự kiện, việc làm)
中计算事件、事情等的单位jìsuàn shìjiàn、shìqing děng de dānwèi
thanh ngang; thanh đỡ (của bàn ghế, v.v.)
中横放在两边支撑东西的木条或金属条héngfàng zài liǎngbiān zhīchēng dōngxi de mùtiáo huò jīnshǔ tiáo
Cái bàn có một thanh ngang.
xem 档 [dang3] (cách đọc ở Đài Loan)
中文件、资料或记录的分类保管处wénjiàn、zīliào huò jìlù de fēnlèi bǎoguǎn chù
Tệp này cũ lắm rồi.