- 木mộc(cây, gỗ)
- 当đương(đảm đương, tương đương)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
quầy hàng; gian hàng
Quầy hàng này bán gì?
gian hàng nhỏ; đình; ki-ốt
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
quầy hàng; gian hàng
Quầy hàng này bán gì?
gian hàng nhỏ; đình; ki-ốt
quầy hàng; gian hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.